CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K GROUP TIMBER
K GROUP TIMBER TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K GROUP TIMBER - K GROUP TIMBER TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Bặt Ngõ, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106924361. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106924361 | Ngày cấp | 05-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K GROUP TIMBER | Tên giao dịch | K GROUP TIMBER TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bặt Ngõ, Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ứng Thiên |
| Điện thoại | 0913098883 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106924361, K GROUP TIMBER TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ứng Thiên, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Liên Bạt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |