CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE ĐỨC HẠNH
DUC HANH EXPORT IMPORT RATTAN COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE ĐỨC HẠNH - DUC HANH EXPORT IMPORT RATTAN COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Khu Đồng Khúc - Đồng Sóc, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106925012. Người đại diện pháp luật: *** *** Dậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106925012 | Ngày cấp | 05-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂY TRE ĐỨC HẠNH | Tên giao dịch | DUC HANH EXPORT IMPORT RATTAN COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Đồng Khúc - Đồng Sóc, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã Song Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Đồng Khúc - Đồng Sóc, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0904535935 | Người đại diện | *** *** Dậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106925012, DUC HANH EXPORT IMPORT RATTAN COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Song Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 15 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 16 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 17 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 22 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 23 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 24 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 27 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 28 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 29 | Sản xuất giày dép | C15200 |