CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ THÀNH

HATCO 1 ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ THÀNH - HATCO 1 ., JSC có địa chỉ tại Số 1, ngõ 83, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngõ 83, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106925622. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106925622 Ngày cấp06-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ THÀNH Tên giao dịchHATCO 1 ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngõ 83, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngõ 83, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0904662662 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động10-08-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0106925622, HATCO 1 ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
9 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
10 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Lập trình máy vi tính J62010
37 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
40 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
47 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
48 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
49 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
50 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
53 In ấn C18110
54 Dịch vụ liên quan đến in C18120
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300