CÔNG TY TNHH ILIFE

ILIFE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ILIFE - ILIFE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 89, ngõ 345 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106926337. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106926337 Ngày cấp06-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ILIFE Tên giao dịchILIFE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 89, ngõ 345 đường Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 89, ngõ 345 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0989838896 Người đại diện*** *** Hạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động06-08-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Mã ngànhG47910

Từ khoá: 0106926337, ILIFE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
3 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
6 Bán mô tô, xe máy G4541
7 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn gạo G46310
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (ngành chính) G47910
24 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Lập trình máy vi tính J62010
31 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
32 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
33 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
34 Cổng thông tin J63120
35 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
47 Trồng lúa A01110
48 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
49 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
50 Trồng cây mía A01140
51 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
52 Trồng cây lấy sợi A01160
53 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây hàng năm khác A01190
56 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
57 Trồng cây điều A01230
58 Trồng cây hồ tiêu A01240
59 Trồng cây cao su A01250
60 Trồng cây cà phê A01260
61 Trồng cây chè A01270
62 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
63 Trồng cây lâu năm khác A01290
64 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
68 In ấn C18110
69 Dịch vụ liên quan đến in C18120
70 Đại lý du lịch N79110
71 Điều hành tua du lịch N79120
72 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
73 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
74 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
75 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300