CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TECHCO

TECHCO APPLICATION AND INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TECHCO - TECHCO APPLICATION AND INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Số 42, 238/7 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42, 238/7 Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106927524. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106927524 Ngày cấp06-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TECHCO Tên giao dịchTECHCO APPLICATION AND INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42, 238/7 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42, 238/7 Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0901729723 Người đại diện*** *** Thu
Giấy phép số Ngày hoạt động06-08-2015
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0106927524, TECHCO APPLICATION AND INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Đúc sắt thép C24310
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
12 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Xuất bản phần mềm J58200
30 Lập trình máy vi tính J62010
31 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
32 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
33 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
34 Cổng thông tin J63120
35 Quảng cáo M73100
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
44 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 Sản xuất sợi C13110
49 Sản xuất vải dệt thoi C13120
50 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
55 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
56 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất than cốc C19100
60 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110