CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SMH VIỆT NAM
SMHV TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SMH VIỆT NAM - SMHV TRADING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, hẻm 328/42/20, đường Lê Trọng Tấn, tổ 42, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106927764. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106927764 | Ngày cấp | 06-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SMH VIỆT NAM | Tên giao dịch | SMHV TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, hẻm 328/42/20, đường Lê Trọng Tấn, tổ 42, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, hẻm 328/42/20, đường Lê Trọng Tấn, tổ 42, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0984641025 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106927764, SMHV TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 20 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 24 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |