CÔNG TY CỔ PHẦN XUÁT NHẬP KHẨU VBG
VBG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XUÁT NHẬP KHẨU VBG - VBG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 41, ngách 66, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106927877. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106927877 | Ngày cấp | 06-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÁT NHẬP KHẨU VBG | Tên giao dịch | VBG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 41, ngách 66, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 41, ngách 66, ngõ 299, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0902271221 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0106927877, VBG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 14 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |