CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG MINH

QUANG MINH SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG MINH - QUANG MINH SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 5, ngách 273/55/2 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106928493. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106928493 Ngày cấp06-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN QUANG MINH Tên giao dịchQUANG MINH SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 5, ngách 273/55/2 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 5, ngách 273/55/2 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0986340298 Người đại diện*** *** Hòa
Giấy phép số Ngày hoạt động06-08-2015
Ngành nghề chính Cho thuê xe có động cơ Mã ngànhN7710

Từ khoá: 0106928493, QUANG MINH SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
8 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
9 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
10 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
11 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
15 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
16 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
17 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
18 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
19 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
20 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
23 Sản xuất pin và ắc quy C27200
24 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
25 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
26 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
27 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
28 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
29 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
30 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
31 Sản xuất xe có động cơ C29100
32 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
33 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
34 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
35 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
36 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
37 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
38 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
39 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
40 Sửa chữa thiết bị điện C33140
41 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
42 Sửa chữa thiết bị khác C33190
43 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
44 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
45 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
46 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
47 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
48 Thu gom rác thải không độc hại E38110
49 Thu gom rác thải độc hại E3812
50 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
51 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
52 Tái chế phế liệu E3830
53 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
54 Xây dựng nhà các loại F41000
55 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
56 Xây dựng công trình công ích F42200
57 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
58 Phá dỡ F43110
59 Chuẩn bị mặt bằng F43120
60 Lắp đặt hệ thống điện F43210
61 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
62 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
63 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
64 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
65 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
66 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
67 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
68 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
69 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
70 Bán mô tô, xe máy G4541
71 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
72 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
73 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
74 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
75 Bán buôn gạo G46310
76 Bán buôn thực phẩm G4632
77 Bán buôn đồ uống G4633
78 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
79 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
81 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
82 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
85 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
86 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
88 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
89 Bán buôn tổng hợp G46900
90 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
91 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
92 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
93 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
94 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
95 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
96 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
97 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
101 Bốc xếp hàng hóa H5224
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
103 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
104 Cơ sở lưu trú khác I5590
105 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
106 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
107 Dịch vụ ăn uống khác I56290
108 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
109 Lập trình máy vi tính J62010
110 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
111 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
112 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
113 Cổng thông tin J63120
114 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
115 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
116 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
117 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
118 Quảng cáo M73100
119 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
120 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
121 Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) N7710
122 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
123 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
124 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
125 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
127 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
128 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
129 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
130 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
131 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
132 Trồng cây lâu năm khác A01290
133 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
134 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
135 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
136 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
137 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
138 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
139 Khai thác gỗ A02210
140 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
141 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
142 Khai thác và thu gom than cứng B05100
143 Khai thác và thu gom than non B05200
144 Khai thác dầu thô B06100
145 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
146 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
147 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
148 Dịch vụ đóng gói N82920
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
150 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
151 Hoạt động thư viện và lưu trữ R91010
152 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên R91030
153 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
154 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
155 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
156 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
157 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
158 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
159 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
160 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
161 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
162 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
163 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
164 Sản xuất rượu vang C11020
165 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
166 Sản xuất sợi C13110
167 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
168 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
169 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
170 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
171 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
172 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
173 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
174 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
175 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
176 In ấn C18110
177 Dịch vụ liên quan đến in C18120
178 Sao chép bản ghi các loại C18200
179 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
180 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
181 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
182 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
183 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
184 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
186 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
187 Đại lý du lịch N79110
188 Điều hành tua du lịch N79120
189 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
190 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
191 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
192 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300