CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THE SACHI SHOP
THE SACHI SHOP.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THE SACHI SHOP - THE SACHI SHOP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3 tòa nhà SUDICO đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106929401. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106929401 | Ngày cấp | 10-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THE SACHI SHOP | Tên giao dịch | THE SACHI SHOP.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3 tòa nhà SUDICO đường Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3 tòa nhà SUDICO đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106929401, THE SACHI SHOP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 7 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 8 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 9 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 16 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 17 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 18 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 19 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 20 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 21 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |