CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ ANH MINH

ANH MINH INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ ANH MINH - ANH MINH INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 54, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106929560. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106929560 Ngày cấp10-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ ANH MINH Tên giao dịchANH MINH INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 54, đường 19/5, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 54, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0462976468 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động07-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106929560, ANH MINH INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Phá dỡ F43110
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
32 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
39 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
41 Khai thác gỗ A02210
42 Khai thác thuỷ sản biển A03110
43 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
44 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
45 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
46 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Khai thác quặng sắt B07100
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Khai thác và thu gom than bùn B08920
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
54 Sản xuất than cốc C19100
55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022