CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOA Ý
HOA Y INVES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOA Ý - HOA Y INVES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 359, đường âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106931023. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ ăn uống khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106931023 | Ngày cấp | 14-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOA Ý | Tên giao dịch | HOA Y INVES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 359, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 359, đường âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0913381511 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác | Mã ngành | I56290 |
Từ khoá: 0106931023, HOA Y INVES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ ăn uống khác (ngành chính) | I56290 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 9 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |