CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HHIC VIỆT NAM
HHIC., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HHIC VIỆT NAM - HHIC., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 37, ngõ 17, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106931577. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than bùn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106931577 | Ngày cấp | 10-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HHIC VIỆT NAM | Tên giao dịch | HHIC., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37, ngõ 17, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37, ngõ 17, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0962622229 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than bùn | Mã ngành | B08920 |
Từ khoá: 0106931577, HHIC., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 38 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 39 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 40 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 48 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 54 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 55 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 56 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 57 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 58 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 61 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 62 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 63 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 64 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 65 | Khai thác và thu gom than bùn (ngành chính) | B08920 |
| 66 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 67 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 68 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 69 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 70 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 71 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 72 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 73 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |