CÔNG TY TNHH MTV BNA

MTV BNA COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV BNA - MTV BNA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106931986. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106931986 Ngày cấp11-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV BNA Tên giao dịchMTV BNA COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm
Điện thoại0976802758 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106931986, MTV BNA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn gạo G46310
11 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Trồng cây hàng năm khác A01190
38 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
39 Chăn nuôi trâu, bò A01410
40 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
41 Chăn nuôi dê, cừu A01440
42 Chăn nuôi lợn A01450
43 Chăn nuôi gia cầm A0146
44 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
45 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
46 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
47 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
48 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
50 Khai thác gỗ A02210
51 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
52 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
53 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
54 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790