CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM SOCKS VIỆT
SV KNITTING.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM SOCKS VIỆT - SV KNITTING.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm 5, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106932757. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106932757 | Ngày cấp | 11-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT KIM SOCKS VIỆT | Tên giao dịch | SV KNITTING.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 5, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 5, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0984240428 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106932757, SV KNITTING.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 6 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 7 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 8 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 9 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 10 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 11 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |