CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP XÂY DỰNG BÔNG SEN VIỆT
BONG SEN VIET STEEL CO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP XÂY DỰNG BÔNG SEN VIỆT - BONG SEN VIET STEEL CO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại A24-NV12 ô số 19, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106933292. Người đại diện pháp luật: *** *** Thía.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106933292 | Ngày cấp | 13-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẮT THÉP XÂY DỰNG BÔNG SEN VIỆT | Tên giao dịch | BONG SEN VIET STEEL CO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | A24-NV12 ô số 19, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | A24-NV12 ô số 19, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0437835309 | Người đại diện | *** *** Thía |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106933292, BONG SEN VIET STEEL CO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 16 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 18 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 19 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 24 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 25 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 26 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 27 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 28 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 29 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 30 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 31 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 32 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 33 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 34 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 35 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 36 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 37 | Phá dỡ | F43110 |
| 38 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 42 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 43 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 44 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 46 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 47 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 61 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 63 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 64 | Cổng thông tin | J63120 |
| 65 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 66 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 67 | Quảng cáo | M73100 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 70 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 73 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 74 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 75 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 77 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 78 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |