CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHÁT

VIETPHAT CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHÁT - VIETPHAT CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 371/ ngách 11, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106933969. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106933969 Ngày cấp12-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHÁT Tên giao dịchVIETPHAT CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngõ 371/ ngách 11, đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngõ 371/ ngách 11, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0987001188 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động11-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106933969, VIETPHAT CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bán mô tô, xe máy G4541
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
19 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
35 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Hoạt động viễn thông khác J6190
41 Lập trình máy vi tính J62010
42 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
44 Cổng thông tin J63120
45 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
56 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
57 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
59 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
60 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
61 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
62 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
63 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
64 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
65 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
71 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
72 Sản xuất đường C10720
73 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
74 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
75 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
76 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
77 Sản xuất sợi C13110
78 Sản xuất vải dệt thoi C13120
79 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
80 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
81 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
82 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
83 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
84 Sản xuất giày dép C15200
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
86 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
87 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
88 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300