CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GREEN HOUSE VIỆT NAM
GREEN HOUSE CONSTRUCTION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GREEN HOUSE VIỆT NAM - GREEN HOUSE CONSTRUCTION.,JSC có địa chỉ tại Số 15, ngách 162/29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15, ngách 162/29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106934271. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106934271 | Ngày cấp | 11-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GREEN HOUSE VIỆT NAM | Tên giao dịch | GREEN HOUSE CONSTRUCTION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, ngách 162/29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, ngách 162/29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0977711177 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106934271, GREEN HOUSE CONSTRUCTION.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 23 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 24 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |