CÔNG TY TNHH MCG VIỆT NAM

VIET NAM MCG CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MCG VIỆT NAM - VIET NAM MCG CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà A2/109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà A2/109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106934465. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106934465 Ngày cấp11-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MCG VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM MCG CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà A2/109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà A2/109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động11-08-2015
Ngành nghề chính Sản xuất thiết bị điện khác Mã ngànhC27900

Từ khoá: 0106934465, VIET NAM MCG CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất thiết bị điện khác (ngành chính) C27900
12 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Cơ sở lưu trú khác I5590
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Xuất bản phần mềm J58200
36 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
38 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
39 Quảng cáo M73100
40 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
49 Chăn nuôi dê, cừu A01440
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Chăn nuôi khác A01490
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Giáo dục nghề nghiệp P8532