CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NIỀM TIN
TRUST ID.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NIỀM TIN - TRUST ID.,JSC có địa chỉ tại Số 99, ngõ 141, phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 99, ngõ 141, phố Trích Sài, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106934546. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106934546 | Ngày cấp | 13-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NIỀM TIN | Tên giao dịch | TRUST ID.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 99, ngõ 141, phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 99, ngõ 141, phố Trích Sài, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0941599668 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | Mã ngành | E39000 |
Từ khoá: 0106934546, TRUST ID.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (ngành chính) | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 35 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 41 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Trồng lúa | A01110 |
| 49 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 50 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 51 | Trồng cây mía | A01140 |
| 52 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 53 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 54 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 55 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 56 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 57 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 64 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 65 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 66 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 68 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 69 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 70 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 71 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 75 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 77 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 78 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 79 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 80 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 81 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 82 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 83 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 84 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 85 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 88 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 89 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 90 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 91 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 92 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 93 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 94 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 95 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 96 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 97 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 98 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 99 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 100 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |