CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI SƠN HÀ
THAI SON HA TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI SƠN HÀ - THAI SON HA TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 58/36, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106936293. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106936293 | Ngày cấp | 14-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI SƠN HÀ | Tên giao dịch | THAI SON HA TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngách 58/36, phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngách 58/36, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0106936293, THAI SON HA TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 19 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 20 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 21 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 22 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 23 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 24 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 25 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 31 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 32 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 33 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 34 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 35 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 36 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 37 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 38 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 39 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 40 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 41 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 42 | Phá dỡ | F43110 |
| 43 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 47 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 48 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 57 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 58 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 59 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 64 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 68 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 69 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 71 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 72 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 73 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 74 | In ấn | C18110 |
| 75 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 76 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |