CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THẢO NGUYÊN XANH
THAO NGUYEN XANH DEV CO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THẢO NGUYÊN XANH - THAO NGUYEN XANH DEV CO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm Bãi, tổ 21, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106936575. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây hàng năm khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106936575 | Ngày cấp | 12-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THẢO NGUYÊN XANH | Tên giao dịch | THAO NGUYEN XANH DEV CO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Bãi, tổ 21, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Bãi, tổ 21, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0982012009 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác | Mã ngành | A01190 |
Từ khoá: 0106936575, THAO NGUYEN XANH DEV CO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Trồng lúa | A01110 |
| 14 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 15 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 16 | Trồng cây mía | A01140 |
| 17 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 18 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 19 | Trồng cây hàng năm khác (ngành chính) | A01190 |
| 20 | Trồng cây điều | A01230 |
| 21 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 22 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 23 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 24 | Trồng cây chè | A01270 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 29 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 30 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 31 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 32 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 37 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 38 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 42 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 43 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 44 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 45 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 46 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 49 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 50 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 51 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 52 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |