CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTB VIỆT NAM

TTB VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTB VIỆT NAM - TTB VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 07, dãy C5, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 07, dãy C5, tiểu khu Nguyễn Du, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106937868. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106937868 Ngày cấp14-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTB VIỆT NAM Tên giao dịchTTB VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 07, dãy C5, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 07, dãy C5, tiểu khu Nguyễn Du, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0982607323 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động13-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0106937868, TTB VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất đồng hồ C26520
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
50 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
51 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
52 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
55 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
56 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
59 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
60 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629