CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN MINH
HUYEN MINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN MINH - HUYEN MINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 36/67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36/67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106938075. Người đại diện pháp luật: *** *** Biểu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106938075 | Ngày cấp | 13-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUYỀN MINH | Tên giao dịch | HUYEN MINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36/67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36/67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0942465466 | Người đại diện | *** *** Biểu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0106938075, HUYEN MINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 18 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |