CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM PHƯƠNG
NAM PHUONG LABOR PROTECTION JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM PHƯƠNG - NAM PHUONG LABOR PROTECTION JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1A, ngõ 99, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106938325. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106938325 | Ngày cấp | 17-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM PHƯƠNG | Tên giao dịch | NAM PHUONG LABOR PROTECTION JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1A, ngõ 99, đường Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1A, ngõ 99, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0466759900 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106938325, NAM PHUONG LABOR PROTECTION JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 17 | In ấn | C18110 |