CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN THÀNH PHỐ
CITY GARDENS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN THÀNH PHỐ - CITY GARDENS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 18 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106938685. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106938685 | Ngày cấp | 24-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN THÀNH PHỐ | Tên giao dịch | CITY GARDENS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0932233292 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106938685, CITY GARDENS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 16 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 35 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 47 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 50 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 51 | Trồng lúa | A01110 |
| 52 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 53 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 54 | Trồng cây mía | A01140 |
| 55 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 56 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 57 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 58 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 59 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 60 | Trồng cây điều | A01230 |
| 61 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 62 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 63 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 64 | Trồng cây chè | A01270 |
| 65 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 66 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 67 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 68 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 69 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 72 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 73 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 75 | In ấn | C18110 |
| 76 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 77 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 78 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 79 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 80 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 81 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 82 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 83 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 84 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |