CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂM HÙNG

TAM HUNG TRADING AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂM HÙNG - TAM HUNG TRADING AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngách 207/28, ngõ 207, Tổ dân phố Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106941014. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106941014 Ngày cấp18-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂM HÙNG Tên giao dịchTAM HUNG TRADING AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, ngách 207/28, ngõ 207, Tổ dân phố Trung, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, ngách 207/28, ngõ 207, Tổ dân phố Trung, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0919141179 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động17-08-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0106941014, TAM HUNG TRADING AND MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ ăn uống khác I56290
44 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
45 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
59 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
60 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
61 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
62 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
63 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
64 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120
67 Sao chép bản ghi các loại C18200
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Đại lý du lịch N79110
70 Điều hành tua du lịch N79120
71 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
72 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300