CÔNG TY TNHH DUY PHÙNG
DUY PHUONG COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DUY PHÙNG - DUY PHUONG COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đa A, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đa A, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106943621. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106943621 | Ngày cấp | 19-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DUY PHÙNG | Tên giao dịch | DUY PHUONG COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đa A, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đa A, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đoài Phương |
| Điện thoại | 0936461788 | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106943621, DUY PHUONG COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đoài Phương, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Sơn Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 37 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 38 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 39 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 40 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 41 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 42 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 43 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 44 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |