CÔNG TY CỔ PHẦN VTIME

VTIME.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VTIME - VTIME.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô số D14 Khu tái định cư, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106943808. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106943808 Ngày cấp19-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VTIME Tên giao dịchVTIME.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô số D14 Khu tái định cư, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô số D14 Khu tái định cư, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động19-08-2015
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Mã ngànhH5022

Từ khoá: 0106943808, VTIME.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (ngành chính) H5022
27 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
28 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
29 Dịch vụ ăn uống khác I56290
30 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
34 Chăn nuôi trâu, bò A01410
35 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
36 Chăn nuôi dê, cừu A01440
37 Chăn nuôi lợn A01450
38 Chăn nuôi gia cầm A0146
39 Chăn nuôi khác A01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
41 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
44 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
46 Đại lý du lịch N79110
47 Điều hành tua du lịch N79120
48 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200