CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NNT VIỆT NAM

NNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY L

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NNT VIỆT NAM - NNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY L có địa chỉ đăng ký tại Số 19, Ngõ 390/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106951157. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106951157 Ngày cấp24-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NNT VIỆT NAM Tên giao dịchNNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY L
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, Ngõ 390/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, Ngõ 390/3 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0941905885 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động01-01-2017
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0106951157, NNT VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY L, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán buôn tổng hợp G46900
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
48 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
49 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
50 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
54 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
55 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Đại lý du lịch N79110
58 Điều hành tua du lịch N79120
59 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200