CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT J
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT J có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 197 ngõ 51 Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106951774. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106951774 | Ngày cấp | 25-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT J |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 197 ngõ 51 Thanh Liệt, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 197 ngõ 51 Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0944999255 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106951774, VIET NAM INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT ENVIRONMENT J, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 36 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 40 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 44 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 45 | Cổng thông tin | J63120 |
| 46 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 47 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 48 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 52 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 57 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 59 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 60 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 61 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 62 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 63 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 64 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 65 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 66 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 68 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 69 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 70 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 71 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 72 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 73 | In ấn | C18110 |
| 74 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 75 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 76 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 77 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 78 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 79 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 81 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |