CÔNG TY TNHH MTV THÀNH NGỌC

MTV THANH NGOC COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV THÀNH NGỌC - MTV THANH NGOC COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Vực, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vực, Xã Vân Từ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106953387. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106953387 Ngày cấp26-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV THÀNH NGỌC Tên giao dịchMTV THANH NGOC COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Vực, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Vực, Xã Vân Từ, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Chuyên Mỹ
Điện thoại0915094631 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106953387, MTV THANH NGOC COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Chuyên Mỹ, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Vân Từ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn tổng hợp G46900
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730