CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DTH VIỆT NAM

VIET NAM DTH COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DTH VIỆT NAM - VIET NAM DTH COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 27 Đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106953813. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106953813 Ngày cấp24-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DTH VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM DTH COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 27 Đường Trần Kim Xuyến, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 27 Đường Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0981099999 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106953813, VIET NAM DTH COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
29 Trồng lúa A01110
30 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
31 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
32 Trồng cây mía A01140
33 Trồng cây lấy sợi A01160
34 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
35 Trồng cây hàng năm khác A01190
36 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
37 Trồng cây điều A01230
38 Trồng cây hồ tiêu A01240
39 Trồng cây cao su A01250
40 Trồng cây chè A01270
41 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
42 Trồng cây lâu năm khác A01290
43 Chăn nuôi trâu, bò A01410
44 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
45 Chăn nuôi dê, cừu A01440
46 Chăn nuôi lợn A01450
47 Chăn nuôi gia cầm A0146
48 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
52 Khai thác gỗ A02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
56 Khai thác thuỷ sản biển A03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
58 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
59 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
62 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
63 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
64 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
65 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
66 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
67 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
68 Đại lý du lịch N79110
69 Điều hành tua du lịch N79120
70 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200