CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI AN BÌNH

TABIGECO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI AN BÌNH - TABIGECO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 35K, ngõ 1/62/26 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106954091. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106954091 Ngày cấp26-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THÁI AN BÌNH Tên giao dịchTABIGECO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 35K, ngõ 1/62/26 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 35K, ngõ 1/62/26 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0904549883 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2015
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0106954091, TABIGECO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
27 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ ăn uống khác I56290
40 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
41 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
52 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
53 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
54 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
55 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
57 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
58 Chăn nuôi trâu, bò A01410
59 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
60 Chăn nuôi dê, cừu A01440
61 Chăn nuôi lợn A01450
62 Chăn nuôi gia cầm A0146
63 Chăn nuôi khác A01490
64 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
66 Giáo dục mầm non P85100
67 Giáo dục tiểu học P85200
68 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
69 Giáo dục nghề nghiệp P8532
70 Đào tạo cao đẳng P85410
71 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
72 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
73 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
74 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
75 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
76 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
77 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
78 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
79 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
80 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
81 Sản xuất đường C10720
82 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
83 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
84 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
85 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
86 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
87 In ấn C18110
88 Dịch vụ liên quan đến in C18120
89 Sao chép bản ghi các loại C18200
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
91 Đại lý du lịch N79110
92 Điều hành tua du lịch N79120
93 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200