CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI

HANOI ENVIRONMENT AND HEALTH.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - HANOI ENVIRONMENT AND HEALTH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, ngõ 25, tổ 18 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106954334. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106954334 Ngày cấp26-08-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI ENVIRONMENT AND HEALTH.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 19, ngõ 25, tổ 18 đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 19, ngõ 25, tổ 18 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0968014974 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động24-08-2015
Ngành nghề chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Mã ngànhQ8620

Từ khoá: 0106954334, HANOI ENVIRONMENT AND HEALTH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
20 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
21 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
22 Quảng cáo M73100
23 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
24 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
26 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) Q8620
27 Hoạt động y tế dự phòng Q86910
28 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Q86990
29 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
30 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730