CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MÁY CÔNG NGHIỆP NGUYÊN ANH
NGUYEN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT - EXPORT AND TRADING
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MÁY CÔNG NGHIỆP NGUYÊN ANH - NGUYEN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT - EXPORT AND TRADING có địa chỉ tại Số 27, ngách 19, ngõ 90, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 27, ngách 19, ngõ 90, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106954447. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106954447 | Ngày cấp | 26-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MÁY CÔNG NGHIỆP NGUYÊN ANH | Tên giao dịch | NGUYEN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT - EXPORT AND TRADING |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27, ngách 19, ngõ 90, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27, ngách 19, ngõ 90, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nguyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106954447, NGUYEN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT IMPORT - EXPORT AND TRADING, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |