CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGUYỄN HÂN
NGUYEN HAN HEALTH CARE SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGUYỄN HÂN - NGUYEN HAN HEALTH CARE SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tổ 12B, Xóm Nội, Thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106956902. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106956902 | Ngày cấp | 26-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGUYỄN HÂN | Tên giao dịch | NGUYEN HAN HEALTH CARE SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 12B, Xóm Nội, Thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Xã Đa Tốn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 12B, Xóm Nội, Thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng hoặc Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0982880031 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Mã ngành | Q8710 |
Từ khoá: 0106956902, NGUYEN HAN HEALTH CARE SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đa Tốn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 2 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 3 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 15 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (ngành chính) | Q8710 |
| 16 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |