CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI NGỮ DU HỌC SEOUL
MBPA VINA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI NGỮ DU HỌC SEOUL - MBPA VINA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, tòa nhà CT3B khu đô thị Nam Cường, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106958233. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuất.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106958233 | Ngày cấp | 28-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI NGỮ DU HỌC SEOUL | Tên giao dịch | MBPA VINA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà CT3B khu đô thị Nam Cường, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà CT3B khu đô thị Nam Cường, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0473031668 | Người đại diện | *** *** Xuất |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0106958233, MBPA VINA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 21 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 22 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 25 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 26 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 27 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 30 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 31 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 32 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 33 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 34 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 35 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |