CÔNG TY TNHH BAMI KING
BAMI KING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH BAMI KING - BAMI KING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 22 phố Bằng B, tổ 4, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106961606. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106961606 | Ngày cấp | 28-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BAMI KING | Tên giao dịch | BAMI KING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 22 phố Bằng B, tổ 4, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 22 phố Bằng B, tổ 4, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0466564561 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106961606, BAMI KING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 9 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 10 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 11 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |