CÔNG TY TNHH HOÀNG TIẾN VIỆT NAM
HOANG TIEN VINA.,LTD
CÔNG TY TNHH HOÀNG TIẾN VIỆT NAM - HOANG TIEN VINA.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 269 phố Mới, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106962208. Người đại diện pháp luật: *** *** Thìn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106962208 | Ngày cấp | 28-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HOÀNG TIẾN VIỆT NAM | Tên giao dịch | HOANG TIEN VINA.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 269 phố Mới, Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội Xã Chu Minh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 269 phố Mới, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai |
| Điện thoại | 0979599594 | Người đại diện | *** *** Thìn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106962208, HOANG TIEN VINA.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Chu Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 42 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 43 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 44 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 45 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 46 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 47 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 50 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 51 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 52 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 53 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 54 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 56 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 57 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |