CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI THỰC PHẨM HNH
HNH FOODS FARMS CO., LTD
CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI THỰC PHẨM HNH - HNH FOODS FARMS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19 dãy B, khu tập thể BTL thông tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106966763. Người đại diện pháp luật: *** *** Thùy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106966763 | Ngày cấp | 31-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI THỰC PHẨM HNH | Tên giao dịch | HNH FOODS FARMS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 dãy B, khu tập thể BTL thông tin, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 dãy B, khu tập thể BTL thông tin, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thùy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | Mã ngành | G47110 |
Từ khoá: 0106966763, HNH FOODS FARMS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (ngành chính) | G47110 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 19 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 20 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 23 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 24 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 25 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |