CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHƯỚC
AN PHUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMEN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHƯỚC - AN PHUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMEN có địa chỉ đăng ký tại Số 9A ngõ 133 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106969891. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106969891 | Ngày cấp | 31-08-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHƯỚC | Tên giao dịch | AN PHUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMEN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9A ngõ 133 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9A ngõ 133 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0988215868 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-08-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106969891, AN PHUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMEN, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 5 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 11 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 12 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 20 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 21 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 22 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 24 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 25 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |