CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT UNC
VIET TIMBER UNC TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT UNC - VIET TIMBER UNC TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 9/21/10 Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106973545. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106973545 | Ngày cấp | 01-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GỖ VIỆT UNC | Tên giao dịch | VIET TIMBER UNC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9/21/10 Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9/21/10 Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0986572752-093232 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0106973545, VIET TIMBER UNC TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 14 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |