CÔNG TY CỔ PHẦN GHN VIỆT NAM
VIETNAM GHN JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN GHN VIỆT NAM - VIETNAM GHN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 6 đường Vạn Thắng, thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 đường Vạn Thắng, thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106977074. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106977074 | Ngày cấp | 07-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GHN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM GHN JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 đường Vạn Thắng, thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 đường Vạn Thắng, thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0913306894 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0106977074, VIETNAM GHN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Vạn Điểm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 36 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 37 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 40 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 50 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 51 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 52 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 55 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 59 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 60 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 61 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 62 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 63 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 64 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 65 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 66 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 67 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 68 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 69 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 70 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 71 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 72 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 73 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 74 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 75 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 76 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 77 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 78 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 79 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 80 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 81 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 82 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 83 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 84 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 85 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 88 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 89 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 90 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |