CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC GIANG
DUC GIANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC GIANG - DUC GIANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu tập thể công ty Bê Tông Xuân Mai, thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu tập thể công ty Bê Tông Xuân Mai, thôn Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106978536. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106978536 | Ngày cấp | 07-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC GIANG | Tên giao dịch | DUC GIANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu tập thể công ty Bê Tông Xuân Mai, thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu tập thể công ty Bê Tông Xuân Mai, thôn Xuân Trung, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106978536, DUC GIANG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Thủy Xuân Tiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 25 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 26 | In ấn | C18110 |
| 27 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |