CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NHẤT
LE NHAT SERVICE AND COMMERCE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NHẤT - LE NHAT SERVICE AND COMMERCE CO.,LTD có địa chỉ tại Chợ Mơ, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Chợ Mơ, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106980197. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhất.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106980197 | Ngày cấp | 08-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NHẤT | Tên giao dịch | LE NHAT SERVICE AND COMMERCE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Chợ Mơ, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Chợ Mơ, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nhất |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106980197, LE NHAT SERVICE AND COMMERCE CO.,LTD, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vạn Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 26 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 27 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 28 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 34 | Quảng cáo | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 43 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 44 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 45 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 47 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 48 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 49 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 50 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 52 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 53 | In ấn | C18110 |
| 54 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 55 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |