CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM THÀNH
KIM THANH INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM THÀNH - KIM THANH INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 350 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106981634. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động cấp tín dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106981634 | Ngày cấp | 09-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM THÀNH | Tên giao dịch | KIM THANH INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 350 đường Quang Trung, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 350 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0947376006 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động cấp tín dụng khác | Mã ngành | K64920 |
Từ khoá: 0106981634, KIM THANH INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 29 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 44 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 49 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Hoạt động cấp tín dụng khác (ngành chính) | K64920 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 56 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 59 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 60 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 61 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 62 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 63 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 65 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 66 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 68 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |