CÔNG TY TNHH NEW WORLD INVESTMENT
NEW WORLD INVESTMENT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH NEW WORLD INVESTMENT - NEW WORLD INVESTMENT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 2, tầng 8, số 6 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106982966. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106982966 | Ngày cấp | 09-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NEW WORLD INVESTMENT | Tên giao dịch | NEW WORLD INVESTMENT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 2, tầng 8, số 6 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 2, tầng 8, số 6 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0439955888 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0106982966, NEW WORLD INVESTMENT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 8 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 13 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 14 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |