CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ANH DŨNG
ANH DUNG MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ANH DŨNG - ANH DUNG MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK CO có địa chỉ tại Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106983078. Người đại diện pháp luật: *** *** Hậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106983078 | Ngày cấp | 09-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ANH DŨNG | Tên giao dịch | ANH DUNG MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Mạnh Tân, Xã Thụy Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0912833103 | Người đại diện | *** *** Hậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106983078, ANH DUNG MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK CO, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Thụy Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 14 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 16 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 19 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 20 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 21 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 22 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 40 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 42 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 43 | Đại lý | G46101 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 46 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 47 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 56 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 57 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 58 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 59 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 60 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 61 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 62 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 63 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 64 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 65 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 66 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 67 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 70 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 71 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 74 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 78 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 79 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 80 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 81 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 82 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 83 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 84 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 86 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 87 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 88 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |