CÔNG TY CỔ PHẦN LLB
LLB.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LLB - LLB.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 133 ngõ 205 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106983286. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106983286 | Ngày cấp | 11-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LLB | Tên giao dịch | LLB.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 133 ngõ 205 Xuân Đỉnh, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 133 ngõ 205 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lợi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106983286, LLB.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 19 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Cổng thông tin | J63120 |
| 27 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 33 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 36 | Trồng lúa | A01110 |
| 37 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 38 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 39 | Trồng cây mía | A01140 |
| 40 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 41 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 42 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 45 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 46 | Trồng cây điều | A01230 |
| 47 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 48 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 49 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 50 | Trồng cây chè | A01270 |
| 51 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 52 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 53 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 54 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 55 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 56 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 57 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 58 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 59 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 60 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 64 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 65 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 66 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 67 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 68 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 70 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 71 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 72 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 73 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 74 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 77 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 78 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 79 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 80 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |