CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TANGAVI VIỆT NAM
TANGAVI VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TANGAVI VIỆT NAM - TANGAVI VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 19 ngách 69/14 Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106984547. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106984547 | Ngày cấp | 10-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TANGAVI VIỆT NAM | Tên giao dịch | TANGAVI VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 ngách 69/14 Trung Liệt, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 ngách 69/14 Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | Mã ngành | G4782 |
Từ khoá: 0106984547, TANGAVI VIET NAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 8 | Cổng thông tin | J63120 |
| 9 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 14 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (ngành chính) | G4782 |
| 15 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 16 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 19 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 20 | Sản xuất giày dép | C15200 |